卼
ngột
Hán Việt: ngột · Pinyin: wù
Tổng quan
khó chịu không vững
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wù |
|---|---|
| Hán Việt | ngột |
| Quảng Đông | ngat6 |
| Nhật Bản | AYAI |
| Hàn Quốc | OL |
| Chú âm | ㄎㄨㄟˇ |
| Phản thiết | 五忽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Xem [隉].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「臲卼」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卼wù1.〔舮~〕惶惶不安。
Eng
- CC-CEDICT uncomfortable|unsteady
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤五忽切,音兀。【博雅】危也。【易·困卦】上九困于葛藟,于臲卼。【韻會】或作㐳。古文易作倪㐳。又【集韻】或作𠒄𦤙。又【韻會】通作杌。【書】邦之杌隉。又【正韻】兀亦作卼。【廣韻】作𠨜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㐳 · 𠒄 · 𠨜