厛

tīngthínhNôm thinh

Hán Việt: thính · Pinyin: tīng · Nôm: thinh

Tổng quan

Chỗ quan ngồi xử sự. Ta quen đọc là chữ sảnh

客厛 · 餐厛 · 教育厛 · 辦公厛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintīng1
Hán Việtthính
Âm Nômsảnh
Quảng Đôngteng1
Chú âmㄓˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chỗ quan ngồi xử sự. Ta quen đọc là chữ sảnh

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) sảnh sảnh đường [Eng: hall, central room]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「廳」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厛tīng1.古同"厅"。

Nguồn gốc

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 庁 · 廰 · 廳