厛
Pinyin: tīng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:sảnh,thínhTổng nét: 9Bộ:hán 厂(+7 nét) 廳Không hiện chữ? 1. phòng khách2. chỗ quan ngồi làm việc ① Phòng: 客厛 Phòng khách, phòng tiếp khách; 餐厛 Phòng ăn;② Phòng làm việc, phòng giấy: 辦公厛 Phòng làm việc, văn phòng;③ Ti: 教育厛 Ti giáo dục. 1. phòng khách2. chỗ quan ngồi làm việc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tīng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | teng1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「廳」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厛tīng1.古同"厅"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 庁 · 廰 · 廳