餐厛

Tổng quan

Phòng ăn

Cấu tạo: 餐 (xan) + 厛

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phòng ăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

餐会 · 餐具 · 餐刀 · 餐厅 · 餐叉 · 餐室 · 餐宴 · 餐巾