qiú

Pinyin: qiú

Tổng quan

cây giáo giẫm đạp

厹犹 · 厹猶 · 厹由 · 厹矛

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiú
Quảng Đôngjau2
Nhật BảnJIU
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổgiu
Phản thiết巨鳩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 三稜刃的矛。《詩經.秦風.小戎》:「俴駟孔群,厹矛鋈錞。」

Eng

  • CC-CEDICT spear
  • CC-CEDICT to trample

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】巨鳩切,音裘。同叴。三隅矛。【詩·秦風】叴矛鋈錞。又【廣韻】氣高也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 叴 · 禸 · 㕤 · 叴 · 禸 · 叴