厹矛

róu máo

Pinyin: róu máo

Tổng quan

Cấu tạo: + (mâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。古代一種有三稜的矛。《詩經.秦風.小戎》:「俴駟孔群,厹矛鋈錞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有三棱锋刃的长矛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有三棱锋刃的长矛。