ā

Pinyin: ā

Tổng quan

(dùng trong phiên âm tên hoá học)

吖啶 · 吖嗪 · 吖丁啶 · 氨吖啶 · 吖吖 · 吖糖 · 吖丙啶 · 吖内酯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinā
Quảng Đôngaa1
Chú âmㄚˉ
Hán ngữ Trung cổqra

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喊叫天~地。 形容喊叫的声音高声叫~~。 吖ā[吖啶黄](-dìnghuáng)〈名〉一种注射剂。 ────────────────— 吖yā 1.呼;喊。

Eng

  • CC-CEDICT (used in transliterating chemical names)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư