吖吖

yā yā

Pinyin: yā yā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叫喊声。

Cấu tạo: 吖 + 吖

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叫喊声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吖啶 · 吖嗪 · 吖丁啶 · 吖糖 · 吖丙啶 · 吖内酯 · 吖啶基 · 吖啶氯