吰
Pinyin: hóng
Tổng quan
loảng xoảng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | wang4 |
| Nhật Bản | KOU |
| Chú âm | ㄏㄛˊ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrueng |
| Phản thiết | 胡觥切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「噌吰」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吰hóng 1.见"吰吰"﹑"噌吰"。 2.宏大◇多作"宏"。
Eng
- CC-CEDICT clang
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】胡觥切【廣韻】戶萌切,𠀤音宏。【廣韻】噌吰,鐘音。【集韻】本作鈜。鏗鈜,鐘鼓聲。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠴈