噌吰
Pinyin: cēng hóng
Tổng quan
1.亦作"噌?"。 2.象声词。多用以形容钟鼓声。
聲音壯闊的樣子。《文選.司馬相如.長門賦》:「擠王戶以撼金鋪兮,聲噌吰而似鍾音。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 âm thanh hùng vĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音壯闊的樣子。《文選.司馬相如.長門賦》:「擠王戶以撼金鋪兮,聲噌吰而似鍾音。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噌?"。 2.象声词。多用以形容钟鼓声。