噌吰 cēng hóng Pinyin: cēng hóng Tổng quan Cấu tạo: 噌 + 吰Pinyincēng hóngCấu tạo噌 + 吰 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲音壯闊的樣子。《文選.司馬相如.長門賦》:「擠王戶以撼金鋪兮,聲噌吰而似鍾音。」MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"噌?"; 象声词。多用以形容钟鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噌?"。 2.象声词。多用以形容钟鼓声。