呋
Tổng quan
dùng để phiên âm, ví dụ: 呋喃[fu1 nan2], furan hoặc 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum biến thể cũ của 趺[fu1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | FU |
| Chú âm | ㄈㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pyo |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呋喃 呋 fū 【呋喃】有机化合物之一。无色液体。用于制药。它也是重要的化工原料。
Eng
- CC-CEDICT used in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum|old variant of 趺[fu1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】與趺同。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư