呋喃

fū nánPHU NAM

Hán Việt: PHU NAM · Pinyin: fū nán

Tổng quan

NAM, NÔM fu-ran (nguyên tố hoá học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

有机化合物,化学式c4h4o。无色液体,有特殊气味,用来制药品,也是重要的化工原料。[英furan]

Cấu tạo: 呋 + 喃 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
  • Tần suất từ NAM, NÔM fu-ran (nguyên tố hoá học); Cách viết khác : furane; furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn); fu-ran
  • Biên soạn furan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式c4h4o。无色液体,有特殊气味,用来制药品,也是重要的化工原料。[英furan]
  • Kaggle Zh-Vi furan

Eng

  • Cihui furan (furfuran, used in making nylon) (loanword)
  • Tần suất từ n. <chem.> furan

Từ liên quan

Gần nghĩa

呋喃糖 · 呋喃甲醛 · 呋喃西林 · 喃喃 · 喃字 · 喃喃自语 · 喃喃低语 · 喃喃而语