tai

Pinyin: tai

Tổng quan

(thán từ) này! tiếng Đài Loan đọc là [tai5] (tiếng địa phương) không phải giọng bản địa

褒呔 · 呔夹 · 内啡呔 · 内非呔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintai
Quảng Đôngtaai1
Mân Namthai3
Chú âmㄊㄞˇ
Hán ngữ Trung cổtai

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [歎] 促使對方注意的吆喝聲。《戲考大全.珠簾寨》:「呔!將珠寶留下,放你過去!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呔 促使对方注意的吆喝声(多见于早期白话) 呔,狗奴!快些拿了头来,就放你去!--《说岳全传》 呔〈形〉 指说话带外地口音 呔dāi 叹词,突然大叫一声,招呼人注意. 呔tǎi 1.方言词。说话带外地口音。

Eng

  • CC-CEDICT (interjection) hey!|Taiwan pr. [tai5]
  • CC-CEDICT (dialect) non-local in one's speaking accent

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư