褒呔 bāo tāi Pinyin: bāo tāi Tổng quan nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông) Cấu tạo: 褒 (bao) + 呔Pinyinbāo tāiTừ loạidanhCấu tạo褒 + 呔 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nơ bướmEngCihui bow tie (loanword) (Cantonese) Từ liên quan Gần nghĩa褒义 · 褒奖 · 褒奬 · 褒姒 · 褒忠 · 褒扬 · 褒拜 · 褒揚