褒呔

bāo tāi

Pinyin: bāo tāi

Tổng quan

nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Cấu tạo: (bao) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)

Eng

  • CC-CEDICT bow tie (loanword) (Cantonese)
  • Cihui bow tie (loanword) (Cantonese)