lịch

Hán Việt: lịch

Tổng quan

âm thanh xé toạc răng rắc

呖呖 · 嘹呖 · 淅呖 · 啭呖呖 · 咿呖呜剌 · 嘹嘹呖呖 · 噼呖啪啦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtlịch
Quảng Đônglik6
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổlek
Phản thiết郎狄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 嚦
  • Thiều Chửu (Trạng thanh từ) {Lịch lịch} [嚦嚦] (1) Tiếng động phát ra. (2) Tiếng chim hót trong trẻo. Tây sương kí [西廂記] : {Kháp tiện tự lịch lịch oanh thanh hoa ngoại chuyển} [恰便似嚦嚦鶯聲花外囀] (Đệ nhất bổn 第一本) Giống như tiếng chim oanh líu lo ngoài hoa. Nhượng Tống dịch thơ : {Véo von oanh hót b…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呖 形容鸟类清脆的叫声,多双用 呖(嚦)lì像声词莺声~ ~。

Eng

  • CC-CEDICT sound of splitting|cracking

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郎狄切,音歷。嚦嚦,聲也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 呖 · 呖 · 嚦 · 呖 · 嚦