嚦嚦 lì lì · lịch lịch Hán Việt: lịch lịch · Pinyin: lì lì Tổng quan Cấu tạo: 嚦 (lịch) + 嚦 (lịch)Pinyinlì lìHán Việtlịch lịchCấu tạo嚦 + 嚦 · lịch + lịch nghĩa thành phần: lịch + lịch Nghĩa EngCihui 嚦嚦 lìlì on. warbling of birds