呞
Pinyin: shī
Tổng quan
Âm Hán Việt:siTổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口司Nét bút:丨フ一フ一丨フ一Thương Hiệt: RSMR (口尸一口)Unicode:U+545EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 齝Không hiện chữ? 㟃㚸饲Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shī |
|---|---|
| Quảng Đông | ci1 |
| Nhật Bản | KAMIKAESU |
| Hán ngữ Trung cổ | sji |
| Phản thiết | 申之切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呞shī 1.牛反刍。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】書之切【集韻】申之切,𠀤音詩。【玉篇】牛噍也。【廣韻】本作齝。吐而噍也。亦作𪗪。 又【集韻】【韻會】𠀤超之切,音癡。又【集韻】充之切,音蚩。義𠀤同。 考證:〔本作齠。吐而噍也。〕 謹照廣韻集韻齠改齝。
Tự hình
- Khải thư