牛呞病

niú shī bìng

Pinyin: niú shī bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胃病的一种。指人把食物吃进胃里又吐了出来,犹如牛反刍一样的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胃病的一种。指人把食物吃进胃里又吐了出来,犹如牛反刍一样的病症。