咑
Pinyin: dā
Tổng quan
đa! (âm thanh dùng để lùa động vật)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dā |
|---|---|
| Quảng Đông | daa1 |
| Mân Nam | ta7 |
| Nhật Bản | DA |
| Chú âm | ㄉㄚˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咑dā 1.象声词。吆喝牲口向前的声音。
Eng
- CC-CEDICT da! (sound used to move animals along)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。飛𡃤咑,倭國地名。
Tự hình
- Khải thư