窝咑 wō dā·OA ĐÁT Hán Việt: OA ĐÁT · Pinyin: wō dā Tổng quan otak, một món ăn của người Malaysia Cấu tạo: 窩 (oa) + 咑Pinyinwō dāHán ViệtOA ĐÁTTừ loạidanhCấu tạo窩 + 咑 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 otakEngCihui otak, a Malay food Từ liên quan Gần nghĩa窝主 · 窝囊 · 窝夫 · 窝头 · 窝子 · 窝家 · 窝巢 · 窝工