咾
Tổng quan
một tiếng ồn một âm thanh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou5 |
|---|---|
| Mân Nam | ló |
| Nhật Bản | KOE |
| Chú âm | ㄌㄠˇ |
| Phản thiết | 魯皓切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rảu cảu rảu [Eng: a noise; a sound]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: làu Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Eng
- CC-CEDICT a noise|a sound
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魯皓切,音老。聲也。
Tự hình
- Khải thư