咕咾肉

gū lǎo ròu

Pinyin: gū lǎo ròu

Tổng quan

thịt chua ngọt (thịt heo)

Cấu tạo: (cô) + + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt chua ngọt (thịt heo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以豬肉、筍、洋蔥、胡蘿蔔、青椒等加調味料勾芡而成的一道菜。作法是先將豬肉切小塊醃漬後,沾豆粉炸至金黃,撈起備用,再將胡蘿蔔、洋蔥、青椒等略炒,加醬油、白糖、醋及上湯煮開,最後將炸好豬肉和調豆粉水放入,勾芡即成。這道菜味甜帶酸,頗受歡迎。也稱為「咕嚕肉」。

Eng

  • CC-CEDICT sweet and sour meat (pork)
  • Cihui sweet and sour meat (pork)