xiōng

Pinyin: xiōng

Tổng quan

hư 訩, 詾 (bộ 言).

哅哅 · 嚨哅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiōng
Quảng Đônghung1
Nhật BảnWAMEKU
Hàn QuốcHYUNG

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 哅哅:喧嚷的聲音。《荀子.解蔽》:「掩耳而聽者,聽漠漠而以為哅哅。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同㕼。詳前㕼字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㕼