嚨哅 Tổng quan Cấu tạo: 咙 (lung) + 哅Cấu tạo咙 + 哅 Từ liên quan Gần nghĩa咙咙 · 咙唌 · 咙喉 · 咙胡 · 哅哅 · 嚨喉 · 嚨嚨 · 嚨胡