哫
Pinyin: zú
Tổng quan
dỗ dành
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zú |
|---|---|
| Quảng Đông | cuk1 |
| Nhật Bản | KOBIRU |
| Hàn Quốc | COK |
| Chú âm | ㄗㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | cyuk |
| Phản thiết | 卽玉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「哫訾」條。
Eng
- CC-CEDICT to cajole
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】卽玉切【集韻】縱玉切,𠀤音足。哫訾,以言求媚也。【楚辭·卜居】哫訾慄斯。【王逸註】謂承顏色也。
Tự hình
- Khải thư