哫訾

TÚC TI

Hán Việt: TÚC TI

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

善於察言觀色、奉承阿諛的樣子。《楚辭.屈原.卜居》:「將哫訾栗斯,喔咿儒兒,以事婦人乎?」

Cấu tạo: 哫 + 訾 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nịnh nọt
  • Biên soạn v. <wr.> fawn; flatter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於察言觀色、奉承阿諛的樣子。《楚辭.屈原.卜居》:「將哫訾栗斯,喔咿儒兒,以事婦人乎?」

Eng

  • Cihui 哫訾 úzǐ v. <wr.> fawn; flatter

Từ liên quan

Gần nghĩa

訾議 · 訾议 · 訾产 · 訾厉 · 訾厲 · 訾叱 · 訾呵 · 訾咎