啈
Tổng quan
hán từ, biểu thị sự cấm chỉ.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hang1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SAWAGUKOE |
| Phản thiết | 亨孟切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】亨孟切,音〈虫亨〉。【玉篇】利害聲。【集韻】與䛭同。言也。一曰瞋語。 又【集韻】【類篇】𠀤牙葛切,音嶭。與𠱥同,詳前𠱥字註。 又【集韻】才達切,音𢧵。與囋同。詳後囋字註。【集韻】或作𠵃。
Tự hình
- Khải thư