咭啈

jī hēng

Pinyin: jī hēng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗;捉弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗;捉弄。