咭啈

jī hēng

Pinyin: jī hēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欺骗; 捉弄。

Cấu tạo: 咭 + 啈

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗; 捉弄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咭1. · 咭2. · 咭咭呱呱 · 咭叮 · 咭咕 · 咭咶 · 咭唂 · 咭咯儿