啌
Tổng quan
khủng khủng khỉnh [Eng: be at odds with]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hong1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIKARU |
| Hán ngữ Trung cổ | hrung |
| Phản thiết | 枯江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm khủng khủng khỉnh [Eng: be at odds with]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許江切【集韻】虛江切,𠀤音肛。【玉篇】咄也。 又【廣韻】啌瞋,語出《聲譜》。 又【集韻】嗽也。 又【集韻】【類篇】𠀤枯江切,音腔。本作㾤。喉㾰也。
Tự hình
- Khải thư