啌啌

xiāng xiāng

Pinyin: xiāng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。敲击声; 象声词。咳嗽声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。敲击声。 2.象声词。咳嗽声。