啛
Tổng quan
xê bánh xu xê, xê dịch [Eng: a kind of rice cake, to move]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAMERU |
| Phản thiết | 取內切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】取內切,音倅。先嘗也。通作啐。
Tự hình
- Khải thư
xê bánh xu xê, xê dịch [Eng: a kind of rice cake, to move]
| Quảng Đông | ceoi3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAMERU |
| Phản thiết | 取內切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】取內切,音倅。先嘗也。通作啐。