啛啛喳喳 cuì cuì chā chā Pinyin: cuì cuì chā chā Tổng quan Cấu tạo: 啛 + 啛 + 喳 + 喳Pinyincuì cuì chā chāCấu tạo啛 + 啛 + 喳 + 喳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển “啛”念cuì。象声词。形容杂乱细碎的说话声。Tân Hoa Tự Điển 啛”念cuì。象声词。形容杂乱细碎的说话声。