啛啛喳喳

cuì cuì chā chā

Pinyin: cuì cuì chā chā

Tổng quan

Cấu tạo: + + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “啛”念cuì。象声词。形容杂乱细碎的说话声。
  • Tân Hoa Tự Điển 啛”念cuì。象声词。形容杂乱细碎的说话声。