yāo

Pinyin: yāo

Tổng quan

éo éo le

喓喓 · 喓喝 · 喓喐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyāo
Quảng Đôngeu1
Mân Namiaunn
Nhật BảnKOE
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄠˉ
Hán ngữ Trung cổqjeu
Phản thiết於霄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: eo Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「喓喓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喓yāo 1.见"喓喓"﹑"喓喝"﹑"喓喐"。

Eng

  • CC-CEDICT grasshopper chirp|mosquito buzz

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於霄切【集韻】伊消切,𠀤音腰。【詩·召南】喓喓草蟲。【傳】喓喓,聲也。

Tự hình

  • Khải thư