喓喝

yāo hē

Pinyin: yāo hē

Tổng quan

hư chữ Yêu hát 吆喝. yêu hát yêu hát ☆Như chữ Yêu hát 吆喝.

Cấu tạo: + (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư chữ Yêu hát 吆喝. yêu hát yêu hát ☆Như chữ Yêu hát 吆喝.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聲呼喝。《金瓶梅》第二二回:「那王八見我喓喝罵起來,他就即夾著衣裳,往外走了。」也作「么喝」、「吆喝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吆喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吆喝。