miāo

Pinyin: miāo

Tổng quan

(từ tượng thanh) meo tiếng mèo kêu

喵的 · 喵星人 · 他喵的 · 喵喵 · 东京喵喵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiāo
Quảng Đôngmiu1
Mân Nammiau1
Chú âmㄇㄧㄠˉ
Hán ngữ Trung cổmieu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬貓叫的聲音。如:「小貓喵喵叫個不停。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喵 猫叫声 喵miāo像声词。猫叫声。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) meow|cat's mewing

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư