他喵的
Pinyin: tā miāo de
Tổng quan
chết tiệt | phắt | (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的)
Nghĩa
Việt
- Cihui chết tiệt | phắt | (biến thể uyển chuyển của 他媽的|他妈的)
Eng
- CC-CEDICT drat|frick|(euphemistic variant of 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5])
- Cihui drat/frick/(euphemistic variant of 他媽的|他妈的)