嗻
Pinyin: zhē
Tổng quan
(cũ) vâng vâng!
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhē |
|---|---|
| Quảng Đông | ze1 |
| Nhật Bản | SAEGIRU |
| Hàn Quốc | CHA |
| Chú âm | ㄓㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjah |
| Phản thiết | 之奢切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「唓嗻」條。
Eng
- CC-CEDICT (old) aye aye!
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤之夜切,音蔗。【說文】遮也。 又【廣韻】多語之貌。 又【集韻】章恕切,音翥。語不要也。 又【集韻】【類篇】𠀤之奢切,音遮。囉嗻,多言也。或作謶。
Thuyết Văn
遮也。 从口。庶聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵。嗻、多語之皃。然則遮者、謂多言遏遮人言也。 之夜切。古音在五部。
【嗻】 (chạ ⟨gia|cha|già⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 庶 (thứ) Phiên thiết: Chi dạ thiết Thượng tự: 之 (chi) | Hạ tự: 夜 (dạ) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: chá (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: già (Chận. Như {già kích}) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 處