吱嗻

zhī zhē

Pinyin: zhī zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容人的嘈杂声; 象声词。形容脚步急促细碎声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容人的嘈杂声。 2.象声词。形容脚步急促细碎声。