Pinyin:

Tổng quan

(từ tượng thanh) dùng cho âm thanh móng ngựa

嘚啵 · 嘚嘚 · 嘚瑟 · 嘚勒 · 嘚嘚劲儿 · 呲嘚 · 挨呲嘚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdak1
Nhật BảnTOKU
Chú âmㄉㄜˉ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動]_x000D_ 嘮叨。參見「嘚啵」條。_x000D_ [擬]_x000D_ 1.模擬馬蹄踏地的聲音。如:「嘚!嘚!嘚!遠方響起陣陣的馬蹄聲。」_x000D_ 2.趕驢、騾等牲口前進的吆喝聲。如:「王老頭往驢屁股一揮鞭,叫道:『嘚──走!』」

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) for the sound of horsehoofs
  • CC-CEDICT used in 嘚瑟[de4 se5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音得。出《釋典》。

Tự hình

  • Khải thư