嘚嘚

dē dē

Pinyin: dē dē

Tổng quan

cằn nhằn; léo nhéo。叨叨。 一點小事,別再嘚嘚了。 chuyện nhỏ mà, đừng cằn nhằn nữa.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui cằn nhằn; léo nhéo。叨叨。 一點小事,別再嘚嘚了。 chuyện nhỏ mà, đừng cằn nhằn nữa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叨叨:一点儿小事,别再~了。