lei

Pinyin: lei

Tổng quan

tiểu từ cuối câu, giống 了[le5], nhưng mang sắc thái tán thành

嘞嘞 · 瞎嘞嘞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlei
Quảng Đônglaa1
Nhật BảnROKU
Hàn QuốcLUK
Chú âmㄌㄟ
Hán ngữ Trung cổlok

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘞嘞 le 他最能嘞嘞 你穷嘞嘞什么 嘞〈语〉lei --用法同啦”,跟喽”相似,但语气比喽”轻快些。如他们心里明白嘞! 嘞lei助词。相当于"喽"快走~。 嘞lē 1.见"嘞嘞"。

Eng

  • CC-CEDICT sentence-final particle similar to 了[le5], but carrying a tone of approval

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư