瞎嘞嘞 Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 嘞 + 嘞Cấu tạo瞎 + 嘞 + 嘞 Nghĩa EngCihui 瞎嘞嘞 iā lēlē v. <topo.> run off at the mouth; talk rubbish