嘭
Pinyin: pēng
Tổng quan
(từ tượng thanh) bùm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pēng |
|---|---|
| Quảng Đông | baang4 |
| Nhật Bản | KOE |
| Chú âm | ㄆㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | brang |
| Phản thiết | 蒲庚切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘭〈象〉 形容撞击发出的声音 嘭pēng像声词~ ~ ~,谁敲门。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) bang
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲庚切,音彭。聲也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư