噼裏嘭啷

pī lǐ pēng lāng

Pinyin: pī lǐ pēng lāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lí) + + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容响亮的碰撞声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容响亮的碰撞声。