嘸
Pinyin: wǔ
Tổng quan
bối rối ngạc nhiên tương đương phương ngữ của 沒有 没有[mei2 you3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | fu2 |
| Nhật Bản | SAZO |
| Hàn Quốc | 무 |
| Chú âm | ㄇㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | myo |
| Phản thiết | 罔甫切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 驚訝的樣子。《漢書.卷三四.韓信傳》:「諸將皆嘸然,陽應曰:『諾。』」
Eng
- CC-CEDICT perplexed|astonished
- CC-CEDICT dialectal equivalent of 沒有|没有[mei2 you3]
ja
- JMdict surely|certainly|no doubt|must
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】斐父切,音撫。【前漢·韓信傳】諸將皆嘸然,陽應曰諾。【註】孟康曰:嘸音撫,不精明也。 又【集韻】罔甫切,音武。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 呒 · 呒 · 呒