嘸不

wǔ bù

Pinyin: wǔ bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。不存在。 2.方言。不及。

Cấu tạo: 嘸 + 不 (bất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不舉 · 不久