噘
Pinyin: juē
Tổng quan
bĩu môi (phương ngữ) mắng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juē |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Nhật Bản | KETSU |
| Chú âm | ㄐㄩㄝˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「噘嘴」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噘 同撅”。翘起 噘juē 1.翘,翘起。 2.方言。骂,斥责。
Eng
- CC-CEDICT to pout|(dialect) to scold
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư