撅/噘嘴 Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + / + 噘 + 嘴 (chủy)Cấu tạo撅 + / + 噘 + 嘴 Nghĩa EngCihui 撅/噘嘴 uēzuǐ v.o. pout