嚟
Pinyin: lí
Tổng quan
嚟lí 1.译音用字。 2.方言。来。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí |
|---|---|
| Quảng Đông | lai4 |
| Nhật Bản | RI |
| Chú âm | ㄌㄧˊ |
| Phản thiết | 隆基切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嚟lí 1.译音用字。 2.方言。来。
Eng
- CC-CEDICT used in transliteration
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】隆基切,音梨。【瀛涯勝覽】占城國,呼國王爲芳嚟馬哈札剌。
Tự hình
- Khải thư