Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:phược,phạ,phạmTổng nét: 19Bộ:khẩu 口(+16 nét)Hình thái:⿰口縛Nét bút:丨フ一フフ丶丶丶丶一丨フ一一丨丶一丨丶Thương Hiệt: XRVFI (重口女火戈)Unicode:U+56A9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𰈶Không hiện chữ? 1. § Phật giáo chú ngữ dụng tự 佛教咒語用字. 1. § Phật giáo chú ngữ dụng tự 佛教咒語用字. 1. § Phật giáo chú ngữ dụng tự 佛教咒語用字

嚩泥 · 嚩舍 · 嚩嚕拏 · 嚩曰羅 · 嚩馹羅 · 嚩盧枳諦 · 攝嚩 · 訶嚩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbok3
Nhật BảnNOROI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚩pó 1.佛教咒语中译音字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【海篇】音縛。呪語。【正字通】嚩字見梵書者非一。金剛經呪語有嚩字。雨寶陀尼心眞言云,唵嚩素䭾㘑娑嚩賀,延命陀羅尼呪云,吽吽尸棄蕯嚩賀,皆有字無音。孔雀明王經五大部直音云,嚩有文何無可肥麼無鉢文,賀五切。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰈶