嚩舍 Tổng quan (雜語)四種壇法之一。敬愛法之梵名。見皤施迦羅拏條。☸ Cấu tạo: 嚩 + 舍 (xá)Cấu tạo嚩 + 舍 Nghĩa ViệtCihui (雜語)四種壇法之一。敬愛法之梵名。見皤施迦羅拏條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa嚩泥 · 舍下 · 舍亲 · 舍人 · 舍入 · 舍利 · 舍勒 · 舍匿